Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt

5.0
124 Đã Bán
Đơn giá : Vui lòng liên hệ

Mã Sản Phẩm : CTMP-4108

» Thương hiệu: Hãng lốp tải Bridgestone Tire.
» Mã lốp: 1100R20
» Mã hoa (kiểu ga): L355
» Số lớp bố (PR): 16
» Dòng lốp: Lốp xe tải bố thép.
» Xuất xứ: Nhật Bản
» Date sản xuất: 2025 – 2026.
» Bảo hành: Theo cơ chế bảo hành của hãng Bridgestone.
» Giá đã gồm: Thuế VAT 8%.
» Hỗ trợ vận chuyển: Giao tận nơi hoặc nhà xe tại nội thành Hà Nội.

Tham khảo thêm:
Bảng giá lốp xe tải Bridgestone

Yêu cầu tư vấn trực tiếp

    MÔ TẢ SẢN PHẨM

    Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt. Nếu đang hỏi về Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt, anh/chị nên gửi ảnh đủ sáng của hông lốp, mặt gai, mâm và tem xe. Bộ ảnh này giúp phân biệt biến thể gần giống và cho biết có cần kiểm tra thêm van, săm/yếm, độ đảo hoặc khoảng hở hay không. Nội dung chỉ khẳng định các trường có thể đọc được và nêu rõ phần cần đối chiếu thực tế.

    Tổng quan về Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt

    Khi tên hàng chưa đủ để chốt

    Hồ sơ nhanh cho người đang tìm lốp

    Ảnh tham khảo lốp xe tải Bridgestone 1100R20 mã L355; cần đối chiếu hông lốp thực tế
    Ảnh đại diện sản phẩm Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt; dùng để nhận diện hình ảnh, không thay thế việc đọc mã và ký hiệu trên lốp thật.

    Thông tin nhận diện 1100R20 L355

    Ghi đúng tên hàng trước khi hỏi giá

    Thông tin tham khảo riêng cho Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt
    Trường Đang nhận diện Cần đối chiếu
    Thương hiệu Bridgestone Logo, hông lốp và chứng từ lô
    Kích thước 1100R20 Mâm và ký hiệu đầy đủ trên hông
    Mã pattern L355 Hậu tố, ký hiệu phụ và catalogue
    Ply rating 16PR Không tự quy đổi thành tải cho phép
    Nguồn gốc Nhật DOT, nhãn và chứng từ nếu có
    Dạng hiển thị Tiêu đề không ghi rõ dạng bộ Số lượng và phương án lắp
    Chỉ số tải/tốc độ cần đối chiếu thực tế Hông lốp hoặc tài liệu đúng mã
    Giá, tồn kho, bảo hành Xác nhận tại thời điểm mua Không suy đoán từ bài SEO

    Bảng thông số cần đối chiếu

    Những gì không nên tự suy diễn

    Ảnh hông lốp và mâm giúp xác nhận gì?

    Mã gai L355 và cách đọc

    Giữ nguyên chuỗi ký hiệu trên lốp

    Xe, trục và nhu cầu vận hành 1100R20

    Đặt sản phẩm vào đúng bối cảnh xe

    Đời xe và phiên bản chỉ kết luận khi có nguồn

    Cấu trúc, hoa gai và phạm vi ứng dụng

    Không gán tính năng khi chưa có catalogue

    Quan sát bằng mắt chỉ giúp phát hiện nứt, rách, phồng hoặc mòn lệch. Không thể dùng ảnh để khẳng định chỉ số hiệu năng, tải cho phép hoặc tuổi thọ. Mốc hồ sơ riêng: chụp DOT đủ sáng và rõ; không quên kiểm tra độ kín; để phù hợp điều kiện khai thác.

    Minh họa kiểm tra và thay lốp tải 1100R20 tại Minh Phát
    Ảnh minh họa quy trình thay lốp; phương án thực tế phụ thuộc mâm, săm/yếm, trục và tình trạng từng bánh.

    Tiêu chí lựa chọn Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt

    Checklist trước khi chốt

    1. Chụp đủ hông lốp, mặt gai và mâm của L355.
    2. Ghi size 1100R20 và mức 16PR nguyên văn.
    3. Ghi vị trí trục, tải thường chở và nền đường.
    4. Xác nhận DOT, lô, giá, tồn kho và lịch lắp.

    Chọn theo nhiệm vụ, không chỉ theo giá

    Dấu hiệu cần kiểm tra hoặc thay lốp

    Nhìn cả mặt gai, hông lốp và vị trí bánh

    • Không dùng L355 khi có phồng, lộ bố hoặc rách hông.
    • Không tiếp tục chở nặng với 1100R20 khi xe rung, cạ hoặc mất hơi.
    • Chụp vị trí bánh khi thấy mòn lệch để tìm nguyên nhân.

    Quy trình tư vấn, tháo lắp và nghiệm thu

    Từ ảnh thực tế đến phương án

    1. Nhận ảnh hông lốp L355, mặt gai, mâm và tem xe.
    2. Đọc lại 1100R20, 16PR và ký hiệu phụ.
    3. Kiểm tra mâm, săm/yếm, van, độ kín và độ đảo.
    4. Thống nhất sản phẩm, giá, lô, tồn kho và lịch thi công.

    Lắp, kiểm tra kín và bàn giao

    Theo dõi sau khi lắp 1100R20

    Ghi lại dấu hiệu trong những chuyến đầu

    • Đo áp suất 1100R20 khi nguội theo hướng dẫn xe.
    • Kiểm tra lại khi thấy rung, cạ, nóng bất thường hoặc mất hơi.
    • Không đảo L355 nếu chưa rõ hướng gai và yêu cầu của từng cầu.

    FAQ riêng cho Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt

    Câu hỏi riêng cho $($d.Code)

    Có thể đổi sang mã khác cùng mâm 20 inch không?

    Không tự đổi. Cần so sánh pattern, PR, trục, tải, mâm và môi trường chạy trước khi kỹ thuật viên đề xuất. Mốc hồ sơ: chụp DOT đủ sáng và rõ; không quên kiểm tra độ kín; để phù hợp điều kiện khai thác.

    Có cần thay săm, yếm hoặc van cùng lúc không?

    Chỉ quyết định sau khi kiểm tra từng bánh và phụ kiện. Không mặc định mọi lốp 1100R20 có cùng cách lắp. Mốc hồ sơ: chụp DOT đủ sáng và rõ; không quên kiểm tra độ kín; để phù hợp điều kiện khai thác.

    Sau khi lắp có cần chạy thử không?

    Có thể cần kiểm tra độ kín, rung, cạ, áp suất, hướng gai và siết bánh trước khi đưa xe vào tải; hạng mục cụ thể tùy cấu hình. Mốc hồ sơ: chụp DOT đủ sáng và rõ; không quên kiểm tra độ kín; để phù hợp điều kiện khai thác.

    1100R20 16PR L355 đã đủ thông tin để đặt chưa?

    Chưa đủ để kết luận. Cần đối chiếu hông lốp, mâm, tải trục, vị trí lắp, loại săm/yếm, ký hiệu phụ và tình trạng xe. Mốc hồ sơ: chụp DOT đủ sáng và rõ; không quên kiểm tra độ kín; để phù hợp điều kiện khai thác.

    Câu hỏi về chăm sóc sau thay

    Áp suất phải theo hướng dẫn của xe và lốp được xác minh, không suy ra từ 16PR. Cân bằng, đảo lốp và siết bánh chỉ thực hiện theo cấu hình thực tế. Khi cần tư vấn, hãy gửi ảnh thực tế và ghi rõ vị trí bánh; đó là cách nhanh nhất để tránh trả lời chung chung cho L355.

    Sản phẩm liên quan, nguồn và tư vấn

    Danh mục tham khảo: lốp xe tải Bridgestone. Nguồn kỹ thuật: Bridgestone Pattern Digest. Pattern Digest hướng dẫn cách xem size, load index, speed symbol, vị trí trục, kết cấu và pattern; không dùng để gán thông số chưa có cho Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt. Phạm vi xác minh của catalogue phải đặt đúng quy cách 1100R20 L355.

    Cần đối chiếu thực tế: chỉ số tải/tốc độ, loại săm/yếm, mâm, tải trục, DOT, giá, tồn kho, bảo hành và khả năng tương thích với từng xe.

    Chưa chắc 1100R20 L355 có khớp xe? Hãy gửi ảnh hông lốp, mặt gai, mâm và tem xe để được đối chiếu từng hạng mục.

    Nhắn Zalo tư vấn

    Nếu có bất kỳ khác biệt nào giữa tên bài và hông lốp, hãy ưu tiên xác minh trước khi đặt; an toàn và đúng quy cách quan trọng hơn việc chốt nhanh. Mốc hồ sơ: chụp DOT đủ sáng và rõ; không quên kiểm tra độ kín; để phù hợp điều kiện khai thác.

    Lốp xe tải Bridgestone 1100R20-L355-16PR-Nhật giá bán tốt hiện nay đã được phân phối trên toàn quốc với các trung tâm thay lắp rất hiện đại và chuyên nghiệp:

    Quận huyện thành Phố Hà Nội.

    Thường Tín, Phú Xuyên, Sóc Sơn, Thạch Thất, Thanh Oai, Ứng Hòa, Sơn Tây, Thanh Xuân, Hà Đông, Hoàng Mai, Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Ba Đình, Tây Hồ, Long Biên, Gia Lâm,  Đống Đa. Cầu Giấy, Thanh Trì, Từ Liêm, Đông Anh, Ba Vì, Chương Mỹ, Đan Phượng. Gia Lâm, Hoài Đức, Mê Linh, Mỹ Đức, Quốc Oai,

    Các tỉnh miền Bắc – Bắc Trung Bộ

    Phú Thọ, Lào Cai, Bắc Giang, Quảng Ninh, Điện Biên, Hòa Bình, Lai Châu, Sơn La, Hà Giang. Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hà Nam, Hải Dương. Hải Phòng, Hưng Yên, Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Thanh Hóa, Nghệ An, Yên Bái.

    Các tỉnh miền Nam Trung Bộ – miền Nam.

    Bà Rịa Vũng Tàu. Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang,Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Cần Thơ . Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên. Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Buôn Ma Thuột, Đắk Nông, Lâm Đồng, Bình Phước, Bình Dương. Đồng Nai, Tây Ninh.

    Quận huyện thành phố Hồ Chí Minh.

    Quận 1, Quận 2, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 9, Quận 10, Quận 11, Quận 12, Quận Tân Phú. Quận Thủ Đức, Quận Bình Tân, Quận Bình Thạnh, Quận Gò Vấp, Quận Phú Nhuận. Quận Tân Bình, Huyện Bình Chánh, Huyện Cần Giờ, Huyện Củ Chi, Huyện Hóc Môn, Huyện Nhà Bè.

    Các vấn đề khách hàng quan tâm

    Tất nhiên, lốp xe của bạn mòn không đều sẽ ảnh hưởng đến hệ thống điện của xe. Lúc này, tất cả những gì bạn cần làm là xoay lốp xe để cân bằng lại. Bạn nên thay lốp sau mỗi 8.000 km. Tiến hành như sau:

    -Đối với xe dẫn động cầu trước: Đặt lốp trước ở phía sau và lốp sau chéo ra trước.
    -Đối với xe dẫn động cầu sau: đặt chéo hai lốp trước phía sau và hai bánh sau đặt chéo phía trước.
    -Đối với xe 2 cầu: Thay đổi vị trí của lốp theo đường chéo.

    Nếu có bánh trước cần thay thì nên đặt lốp sau có cùng độ mòn với bánh trước còn lại và để lại lốp mới cho bánh sau. Nếu thay hai lốp cùng lúc, bạn nên để hai lốp mới ở bánh trước, vì thực tế bánh trước dễ xảy ra tai nạn hơn.

    Để ngăn chặn tình trạng xóc, xóc và các tác động khác đến lốp xe tải, chúng ta có thể thực hiện như sau:

    Lái xe an toàn: Người lái xe cần lái xe cẩn thận, tuân thủ các quy định về tốc độ và khoảng cách an toàn, tránh va quẹt, va chạm.

    Kiểm tra định kỳ: Lốp xe tải cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm những hư hỏng, xẹp, mòn hoặc trầy xước trên bề mặt lốp. Nếu những vấn đề này được tìm thấy, lốp xe nên được thay thế hoặc sửa chữa ngay lập tức.

    Bảo quản đúng cách: Lốp xe tải cần được bảo quản đúng cách, tránh các tác nhân bên ngoài, ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa dầu, hóa chất và ánh nắng trực tiếp.

    Sử dụng lốp xe chất lượng: Lốp xe tải kém chất lượng hoặc lốp xe đã hết tuổi thọ sử dụng rất dễ bị hư hỏng, xì hơi khi va chạm, va đập.

    Điều chỉnh áp suất lốp: Áp suất lốp xe tải cần được điều chỉnh đúng theo quy định của nhà sản xuất và/hoặc hướng dẫn sử dụng để đảm bảo khả năng chịu tải và vận hành an toàn cho xe.

    Sử dụng giảm xóc: Giảm xóc giúp giảm sốc và rung cho lốp xe của bạn khi lái xe trên đường gồ ghề hoặc địa hình khó khăn, giảm nguy cơ bị thủng hoặc hư hỏng.

    Sử dụng đúng chủng loại lốp: Việc lựa chọn và sử dụng đúng chủng loại, kích cỡ lốp xe tải, phù hợp với tải trọng và điều kiện vận hành của xe là vô cùng cần thiết để đảm bảo an toàn và độ bền cho lốp.

    Nhận Xét Của Khách Hàng