Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán

5.0
164 Đã Bán
6.780.000 ₫

Mã Sản Phẩm : CTMP-53033

» Thương hiệu: Hãng lốp xe chuyên dụng SRC Sao Vàng.
» Dòng lốp: Lốp xe chuyên dụng, bố vải. Có sử dụng săm + yếm.
» Mã sản phẩm: 12.00-20
» Số lớp bố (PR): 8PR
» Mã hoa (gai): SV910
» Xuất xứ: Việt Nam.
» Date sản xuất: 2025 – 2026.
» Bảo hành: Theo cơ chế bảo hành của hãng SRC Cao Su Sao Vàng.
» Giá đã gồm: Thuế VAT
» Hỗ trợ vận chuyển: Giao tận nơi hoặc nhà xe tại nội thành Hà Nội.

Tham khảo thêm:
Bảng giá lốp xe tải SRC Sao Vàng

Yêu cầu tư vấn trực tiếp

    MÔ TẢ SẢN PHẨM

    Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán. Một chiếc lốp tải phù hợp không chỉ được chọn bởi con số trên tên. Với Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán, người mua nên đặt cạnh nhau bốn dữ liệu: 12.00-20, 8 PR, mã SV910 và nhiệm vụ của xe. Khi một trường chưa khớp, tạm dừng xác nhận sẽ an toàn hơn việc suy đoán khả năng tương thích. Các dữ kiện chưa có nguồn đúng mã được ghi rõ để anh/chị biết bước tiếp theo cần kiểm tra.

    Ảnh tham khảo Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán; cần đối chiếu đúng mã gai, kích thước và tình trạng lô hàng
    Ảnh tham khảo cho Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán; ảnh không thay thế việc đọc thông tin trên hông lốp thực tế.

    Tổng quan về Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán

    Hồ sơ nhanh cho người đang tìm lốp

    Nếu anh/chị đang cần tìm Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán, hãy chuẩn bị ảnh hông lốp, mặt gai, mâm và tem xe. Các ảnh này giúp phân biệt đúng SV910 với mã khác cùng thương hiệu, đồng thời giúp kỹ thuật viên đánh giá xem cần kiểm tra thêm van, săm, yếm hay độ đảo mâm hay không.

    Khi nào nên xin thêm tài liệu

    Thông tin nhận diện 12.00-20 8 PR SV910

    Bốn trường nên kiểm tra trước khi đặt

    Khi đọc thông tin, cần tách phần có thể nhìn thấy khỏi phần cần tài liệu hãng. Size 12.00-20 nói về quy cách danh nghĩa; 8 PR là ký hiệu lớp bố quy ước trong tên; còn tải/tốc độ và phạm vi làm việc không nên tự quy đổi nếu chưa có bảng kỹ thuật đúng mã.

    Thông tin tham khảo riêng cho Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán
    Trường Đang nhận diện Cần đối chiếu
    Thương hiệu SRC Sao Vàng Tem, hông lốp và chứng từ lô hàng
    Kích thước 12.00-20 Mâm, hông lốp và hướng dẫn xe
    PR/ply rating 8 PR Không tự quy đổi sang load index
    Mã lốp SV910 Catalogue đúng mã và hậu tố
    Loại sản phẩm chuyên dụng Vị trí trục và nhiệm vụ xe
    Tải/tốc độ Chưa xác minh Hông lốp và tài liệu xe
    Công nghệ/chất liệu Chưa xác minh Tài liệu kỹ thuật đúng mã
    Giá/tồn kho Xác nhận tại thời điểm mua Không suy đoán từ bài viết

    Bảng thông số cần đối chiếu trước khi lắp

    Những ký hiệu không nên tự suy diễn

    Ảnh hông lốp và mâm giúp xác nhận gì?

    Mã lốp và cách đọc SV910

    Giữ nguyên chuỗi ký hiệu trên hông lốp

    Xe, trục và điều kiện sử dụng 12.00-20

    Tải thực tế quan trọng hơn tên gọi

    Cùng size 12.00-20 có thể xuất hiện trên nhiều cấu hình xe. Vì vậy, hãy gửi cả ảnh mâm, thông tin trục và loại hàng thường chở. Không nên kết luận một đời xe cụ thể chỉ từ size hoặc tên thương hiệu.

    Những trường hợp phải đo lại

    Nếu lốp làm việc trong công trường, đường xấu hoặc chở nặng, kỹ thuật viên cần xem vết cắt, mòn vai, mòn giữa và tình trạng mâm. Nếu xe chạy đường nhựa nhiều, cần ghi thêm tốc độ khai thác và lịch kiểm tra áp suất. Nếu xe có mâm thay đổi, chở tải khác thiết kế, dùng lốp khác PR hoặc hoạt động trên nền đường đặc thù, hãy coi khả năng tương thích là cần đối chiếu thực tế.

    Cấu trúc, hoa gai và phạm vi ứng dụng

    Không gán tính năng khi chưa có catalogue

    Với 12.00-20 SV910 (8 PR), người mua có thể quan sát hình dạng hoa gai và tình trạng cao su, nhưng không nên biến quan sát đó thành chỉ số hiệu năng. Nếu cần đánh giá chuyên sâu, hãy xin catalogue hoặc trao đổi với kỹ thuật viên trước khi đặt.

    Minh họa kiểm tra và thay lốp tải 12.00-20 tại Minh Phát
    Ảnh minh họa quy trình thay lốp tải; phương án thi công phụ thuộc kết quả kiểm tra từng bánh.

    Tiêu chí lựa chọn Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán

    Checklist trước khi chốt

    1. Chụp đủ hông lốp, mặt gai và ký hiệu của SV910.
    2. Ghi size 12.00-20 và mức 8 PR nguyên văn.
    3. Đối chiếu mâm, săm/yếm, van và khoảng hở.
    4. Ghi trục lắp, tải thường chở, nền đường và tốc độ khai thác.
    5. Kiểm tra mòn, nứt, phồng, rách hông và rò hơi.
    6. Xác nhận lô, giá, tồn kho và lịch lắp tại thời điểm mua.

    Chọn theo nhiệm vụ, không chỉ theo giá

    Dấu hiệu cần kiểm tra hoặc thay lốp

    Nhìn cả mặt gai và hông lốp

    Khi gai của SV910 ở size 12.00-20 mòn không đều, hãy chụp cả mặt lốp và vị trí trên xe. Mòn vai, mòn giữa và mòn một phía có thể liên quan đến áp suất, tải, góc đặt bánh hoặc mâm; cần tìm nguyên nhân trước khi thay lốp mới.

    • Không dùng SV910 có phồng, lộ bố hoặc rách hông.
    • Không tiếp tục chở nặng với size 12.00-20 khi xe rung, cạ hoặc mất hơi.
    • Chụp vị trí bánh khi thấy mòn lệch để tìm nguyên nhân.

    Quy trình tư vấn và thay lắp

    Từ ảnh thực tế đến phương án

    1. Nhận ảnh hông lốp SV910, mặt gai, mâm và tem xe.
    2. Đọc lại size 12.00-20, PR và ký hiệu phụ.
    3. Kiểm tra mâm, săm/yếm, van, độ kín và độ đảo.
    4. Xác nhận sản phẩm, giá, tồn kho, lịch và phạm vi thi công.

    Lắp, nghiệm thu và bàn giao

    Quy trình cho SV910 ở size 12.00-20 gồm tháo lốp, kiểm tra mâm, làm sạch mép vành, lắp đúng chiều, bơm, kiểm tra kín, cân bằng khi phù hợp, siết bánh và chạy thử. Hạng mục thực tế phụ thuộc cấu hình xe; không mặc định mọi bánh đều có cùng quy trình.

    Theo dõi sau khi lắp 12.00-20

    Ghi lại dấu hiệu trong những chuyến đầu

    Kiểm tra lại áp suất khi SV910 ở size 12.00-20 nguội và sau khi xe làm việc nặng. Nếu xuất hiện rung, cạ, mất hơi hoặc tiếng động mới, không nên tiếp tục chạy tải trước khi kiểm tra.

    • Đo áp suất của 12.00-20 khi lốp nguội theo hướng dẫn xe.
    • Kiểm tra lại khi thấy rung, cạ, nóng bất thường hoặc mất hơi.
    • Không đảo SV910 nếu chưa rõ hướng gai và yêu cầu của từng cầu.
    • Giữ lịch kiểm tra mòn, van, săm/yếm và siết bánh.

    FAQ riêng cho Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 giá bán

    Câu hỏi trước khi đặt hàng

    Có thể đổi sang PR khác cùng size không?

    Không tự đổi 8 PR của SV910. Cần kiểm tra tải, mâm, khoảng hở và hướng dẫn xe; mọi thay đổi phải được kỹ thuật viên xác nhận.

    Sau khi lắp có cần chạy thử không?

    Sau khi lắp SV910, nên kiểm tra độ kín, rung, cạ, áp suất và siết bánh trước khi đưa xe vào tải nặng.

    12.00-20 8 PR SV910 đã đủ để đặt chưa?

    Với SV910, chưa đủ để kết luận. Cần đối chiếu hông lốp, mâm, tải trục, vị trí lắp, săm/yếm và ký hiệu phụ của xe.

    SV910 có dùng cho mọi xe tải không?

    Không nên khẳng định cho 12.00-20 nếu chưa biết xe, cầu lắp, tải thường chở, mâm và điều kiện đường. Khả năng tương thích cần đối chiếu thực tế.

    Câu hỏi cần gửi cho Minh Phát

    Sản phẩm liên quan, nguồn tham khảo và tư vấn Zalo

    Thông tin danh mục được đối chiếu từ danh mục lốp xe tải SRC Sao Vàng. Thông tin thương hiệu được tham khảo tại website SRC Sao Vàng; đây không phải xác nhận riêng cho mọi thông số của SV910. Các thông tin về giá, lô hàng, tồn kho, bảo hành và lịch lắp cần xác nhận tại thời điểm mua.

    Chưa chắc 12.00-20 8 PR SV910 có khớp xe? Hãy nhắn ảnh hông lốp, mặt gai và mâm để được đối chiếu từng hạng mục.

    Nhắn Zalo tư vấn

    Lốp xe chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-20 8PR SV910 hiện nay đã được phân phối trên toàn quốc với các trung tâm thay lắp rất hiện đại và chuyên nghiệp:

    Quận huyện Hà Nội.

    Hoàn Kiếm, Ba Đình, Tây Hồ, Long Biên, Gia Lâm,  Đống Đa. Cầu Giấy, Thanh Trì, Từ Liêm. Đông Anh, Ba Vì, Chương Mỹ, Đan Phượng, Gia Lâm, Hoài Đức, Mê Linh. Mỹ Đức, Quốc Oai, Thường Tín, Phú Xuyên, Sóc Sơn, Thạch Thất, Thanh Oai, Ứng Hòa, Sơn Tây, Thanh Xuân, Hà Đông, Hoàng Mai, Hai Bà Trưng.

    Miền Bắc – Bắc Trung Bộ

    Thanh Hóa, Nghệ An, Yên Bái. Phú Thọ, Lào Cai, Bắc Giang, Quảng Ninh, Điện Biên, Hòa Bình. Lai Châu, Sơn La,  Hà Nam, Hải Dương. Hải Phòng, Hưng Yên, Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Hà Giang. Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Ninh.

    Miền Nam Trung Bộ – miền Nam.

    Đắk Nông, Lâm Đồng, Bình Phước, Bình Dương. Đồng Nai, Tây Ninh. Bà Rịa Vũng Tàu. Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh. Hậu Giang, Kiên Giang,Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Cần Thơ. Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định. Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Buôn Ma Thuột.

    Quận huyện thành phố Hồ Chí Minh.

    Bình Chánh, Huyện Cần Giờ, Huyện Củ Chi, Huyện Hóc Môn, Huyện Nhà Bè. Quận Tân Phú. Quận Thủ Đức, Quận Bình Tân, Quận Bình Thạnh, Quận Gò Vấp, Quận Phú Nhuận. Quận Tân Bình, Huyện . Quận 1, Quận 2, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 9, Quận 10, Quận 11, Quận 12.

    Các vấn đề khách hàng quan tâm

    1. Khả năng chịu tải trọng lớn
    Nó giống như đôi giày bạn đi hàng ngày, gánh toàn bộ tải trọng của cơ thể. Trong đó, ứng dụng và cấu tạo của lốp xe tải đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng chịu tải của xe.
    Không phải loại lốp nào cũng có thể chịu tải trọng như nhau mà mỗi dòng lốp sẽ có cấu tạo và thông số kỹ thuật giống với tải trọng tối đa mà xe có thể chở được.

    2. Khả năng hấp thụ những cú sóc
    Chức năng của lốp xe tải là khả năng hấp thụ các chấn động khi chạy xe trên đường. Cụ thể: Áp suất lốp và cấu tạo lốp kết hợp với giảm sóc và giảm xóc có chức năng giảm thiểu dao động khi đi qua những đoạn đường khắc nghiệt. Lúc này, không khí trong lốp xe tải hoạt động giống như một lò xo. Vì vậy, chủ xe cần đảm bảo điều chỉnh áp suất lốp theo từng loại xe cụ thể để vận hành an toàn khi di chuyển.

    3. Lốp xe tải chức năng truyền lực kéo và lực phanh.
    Lốp xe tải có thể chuyển đổi năng lượng từ động cơ thành cơ năng, giúp xe của bạn có thể di chuyển và đạt được hiệu suất bám đường và phanh. Do đó, đảm bảo áp suất lốp tiêu chuẩn đồng nghĩa với việc bạn có thể đảm bảo khả năng kiểm soát phanh và lái của xe hiệu quả.

    4. Thay đổi hoặc giữ nguyên hướng
    Chức năng của lốp xe tải giúp thay đổi hoặc duy trì hướng chính xác khi di chuyển. Lốp xe là một bộ phận quan trọng trong quá trình lái xe. Do đó, nó sẽ giúp xác định chính xác phương hướng và tạo sự ổn định khi lái xe.

    Thay thế một bộ lốp xe tải hoàn chỉnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

    Tuổi thọ: Tuổi thọ trung bình của lốp xe tải là từ 3 đến 5 năm, tùy thuộc vào điều kiện sử dụng. Nếu lốp xe của bạn đã bị mòn quá lâu, chúng có thể bị mòn hoặc căng phồng và không an toàn để tiếp tục sử dụng.

    Số lần sửa chữa: Nếu lốp xe của bạn được vá quá thường xuyên hoặc bị trầy xước, bạn nên thay cả bộ sẽ an toàn hơn.

    Mức độ mòn: Nếu bề mặt lốp bị mòn quá mức, việc tiếp tục sử dụng sẽ rất nguy hiểm và sẽ làm giảm khả năng bám đường của lốp.

    Độ cân bằng: Nếu phải thay lốp, cần đảm bảo các lốp trên cùng một trục phải cân bằng để đảm bảo độ ổn định và an toàn trong quá trình vận hành.

    Điều kiện sử dụng: Nếu bạn thường xuyên chuyên chở vật nặng hoặc lái xe trên địa hình gồ ghề, lốp xe tải của bạn có thể bị lão hóa nhanh hơn và cần được thay thế thường xuyên hơn.

    Vì vậy, để đảm bảo an toàn khi vận hành, bạn nên kiểm tra và thay thế lốp xe tải của mình theo lịch bảo dưỡng khuyến cáo của nhà sản xuất, đồng thời kiểm tra lốp xe thường xuyên để sớm phát hiện các sự cố và có biện pháp khắc phục kịp thời. Nếu bạn không chắc chắn về tình trạng của lốp xe, hãy mang xe đến trung tâm dịch vụ ô tô hoặc cửa hàng lốp xe tải để được kiểm tra và tư vấn.

    Nhận Xét Của Khách Hàng