Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-18 14PR SV910 miền Bắc
Mã Sản Phẩm : CTMP-53032
» Thương hiệu: Hãng lốp xe chuyên dụng SRC Sao Vàng.
» Dòng lốp: Lốp xe chuyên dụng, bố vải. Có sử dụng săm + yếm.
» Mã sản phẩm: 12.00-18
» Số lớp bố (PR): 14PR
» Mã hoa (gai): SV910
» Xuất xứ: Việt Nam.
» Date sản xuất: 2025 – 2026.
» Bảo hành: Theo cơ chế bảo hành của hãng SRC Cao Su Sao Vàng.
» Giá đã gồm: Thuế VAT
» Hỗ trợ vận chuyển: Giao tận nơi hoặc nhà xe tại nội thành Hà Nội.
Tham khảo thêm:
Bảng giá lốp xe tải SRC Sao Vàng
Yêu cầu tư vấn trực tiếp
Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-18 14PR SV910 miền Bắc. Một chiếc lốp tải phù hợp không chỉ được chọn bởi con số trên tên. Với Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-18 14PR SV910 miền Bắc, người mua nên đặt cạnh nhau bốn dữ liệu: 12.00-18, 14 PR, mã SV910 và nhiệm vụ của xe. Khi một trường chưa khớp, tạm dừng xác nhận sẽ an toàn hơn việc suy đoán khả năng tương thích. Các dữ kiện chưa có nguồn đúng mã được ghi rõ để anh/chị biết bước tiếp theo cần kiểm tra.

Tổng quan về Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-18 14PR SV910 miền Bắc
Hồ sơ nhanh cho người đang tìm lốp
Nếu anh/chị đang cần tìm Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-18 14PR SV910 miền Bắc, hãy chuẩn bị ảnh hông lốp, mặt gai, mâm và tem xe. Các ảnh này giúp phân biệt đúng SV910 với mã khác cùng thương hiệu, đồng thời giúp kỹ thuật viên đánh giá xem cần kiểm tra thêm van, săm, yếm hay độ đảo mâm hay không.
Khi nào nên xin thêm tài liệu
Thông tin nhận diện 12.00-18 14 PR SV910
Bốn trường nên kiểm tra trước khi đặt
Đối với nhóm chuyên dụng, việc kiểm tra mâm và tải trục có vai trò lớn hơn việc so sánh tên gọi. Bảng dưới đây giữ lại dữ kiện đã có, đồng thời ghi rõ trường nào cần đối chiếu để người mua không nhầm một thông tin tham khảo thành cam kết kỹ thuật.
| Trường | Đang nhận diện | Cần đối chiếu |
|---|---|---|
| Thương hiệu | SRC Sao Vàng | Tem, hông lốp và chứng từ lô hàng |
| Kích thước | 12.00-18 | Mâm, hông lốp và hướng dẫn xe |
| PR/ply rating | 14 PR | Không tự quy đổi sang load index |
| Mã lốp | SV910 | Catalogue đúng mã và hậu tố |
| Loại sản phẩm | chuyên dụng | Vị trí trục và nhiệm vụ xe |
| Tải/tốc độ | Chưa xác minh | Hông lốp và tài liệu xe |
| Công nghệ/chất liệu | Chưa xác minh | Tài liệu kỹ thuật đúng mã |
| Giá/tồn kho | Xác nhận tại thời điểm mua | Không suy đoán từ bài viết |
Bảng thông số cần đối chiếu trước khi lắp
Những ký hiệu không nên tự suy diễn
Ảnh hông lốp và mâm giúp xác nhận gì?
Mã lốp và cách đọc SV910
Giữ nguyên chuỗi ký hiệu trên hông lốp
Xe, trục và điều kiện sử dụng 12.00-18
Đặt sản phẩm vào đúng bối cảnh vận hành
Nếu lốp làm việc trong công trường, đường xấu hoặc chở nặng, kỹ thuật viên cần xem vết cắt, mòn vai, mòn giữa và tình trạng mâm. Nếu xe chạy đường nhựa nhiều, cần ghi thêm tốc độ khai thác và lịch kiểm tra áp suất.
Những trường hợp phải đo lại
Nhóm chuyên dụng thường được đánh giá theo tải thực, số km mỗi ngày, nền đường, vị trí trục và tần suất dừng–chạy. Các thông tin này nên được ghi trong phiếu tư vấn để lựa chọn hoa gai và cách lắp có cơ sở. Nếu xe có mâm thay đổi, chở tải khác thiết kế, dùng lốp khác PR hoặc hoạt động trên nền đường đặc thù, hãy coi khả năng tương thích là cần đối chiếu thực tế.
Cấu trúc, hoa gai và phạm vi ứng dụng
Không gán tính năng khi chưa có catalogue
Với lốp tải 12.00-18 SV910, cấu trúc bên trong và cách bơm ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định. Phần này vì vậy chỉ hướng dẫn cách kiểm tra nguồn, không gắn cho mã SV910 một tính năng mà trang hiện chưa xác minh.

Tiêu chí lựa chọn Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-18 14PR SV910 miền Bắc
Checklist trước khi chốt
- Chụp đủ hông lốp, mặt gai và ký hiệu của SV910.
- Ghi size 12.00-18 và mức 14 PR nguyên văn.
- Đối chiếu mâm, săm/yếm, van và khoảng hở.
- Ghi trục lắp, tải thường chở, nền đường và tốc độ khai thác.
- Kiểm tra mòn, nứt, phồng, rách hông và rò hơi.
- Xác nhận lô, giá, tồn kho và lịch lắp tại thời điểm mua.
Chọn theo nhiệm vụ, không chỉ theo giá
Dấu hiệu cần kiểm tra hoặc thay lốp
Nhìn cả mặt gai và hông lốp
Một lốp 12.00-18 mức 14 PR nhìn còn gai nhưng đã có nứt hông hoặc biến dạng vẫn cần được đánh giá. Không dùng tuổi lốp ước tính hoặc màu cao su để kết luận an toàn.
- Không dùng SV910 có phồng, lộ bố hoặc rách hông.
- Không tiếp tục chở nặng với size 12.00-18 khi xe rung, cạ hoặc mất hơi.
- Chụp vị trí bánh khi thấy mòn lệch để tìm nguyên nhân.
Quy trình tư vấn và thay lắp
Từ ảnh thực tế đến phương án
- Nhận ảnh hông lốp SV910, mặt gai, mâm và tem xe.
- Đọc lại size 12.00-18, PR và ký hiệu phụ.
- Kiểm tra mâm, săm/yếm, van, độ kín và độ đảo.
- Xác nhận sản phẩm, giá, tồn kho, lịch và phạm vi thi công.
Lắp, nghiệm thu và bàn giao
Quy trình cho SV910 ở size 12.00-18 gồm tháo lốp, kiểm tra mâm, làm sạch mép vành, lắp đúng chiều, bơm, kiểm tra kín, cân bằng khi phù hợp, siết bánh và chạy thử. Hạng mục thực tế phụ thuộc cấu hình xe; không mặc định mọi bánh đều có cùng quy trình.
Theo dõi sau khi lắp 12.00-18
Ghi lại dấu hiệu trong những chuyến đầu
Đảo lốp SV910, siết bánh và kiểm tra cân bằng chỉ thực hiện theo cấu hình xe và hướng dẫn kỹ thuật. Không tự đảo khi chưa biết hướng gai, loại lốp hoặc quy định của cầu xe.
- Đo áp suất của 12.00-18 khi lốp nguội theo hướng dẫn xe.
- Kiểm tra lại khi thấy rung, cạ, nóng bất thường hoặc mất hơi.
- Không đảo SV910 nếu chưa rõ hướng gai và yêu cầu của từng cầu.
- Giữ lịch kiểm tra mòn, van, săm/yếm và siết bánh.
FAQ riêng cho Lốp chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-18 14PR SV910 miền Bắc
Câu hỏi trước khi đặt hàng
PR có thay cho chỉ số tải không?
14 PR không thay cho load index. Tải/tốc độ của SV910 phải đọc từ hông lốp hoặc tài liệu kỹ thuật đúng mã.
Có cần thay săm, yếm hoặc van cùng lúc không?
Với bộ 12.00-18, chỉ quyết định sau khi kiểm tra kết cấu bánh và phụ kiện. Kỹ thuật viên cần xem từng bánh trước khi chốt.
Giá và tồn kho của SV910 có cố định không?
Giá, lô, DOT, tồn kho, vận chuyển và lịch lắp của SV910 thay đổi theo thời điểm; cần xác nhận khi đặt hàng.
Nếu ảnh hông lốp bị mờ thì phải làm gì?
Với size 12.00-18, hãy gửi thêm ảnh ở ánh sáng tốt, chụp trọn mặt gai, mâm và tem xe. Không tự điền mã gần giống.
Câu hỏi cần gửi cho Minh Phát
Sản phẩm liên quan, nguồn tham khảo và tư vấn Zalo
Thông tin danh mục được đối chiếu từ danh mục lốp xe tải SRC Sao Vàng. Thông tin thương hiệu được tham khảo tại website SRC Sao Vàng; đây không phải xác nhận riêng cho mọi thông số của SV910. Các thông tin về giá, lô hàng, tồn kho, bảo hành và lịch lắp cần xác nhận tại thời điểm mua.
- Lốp tải SRC Sao Vàng 7.00-16 14PR SV730 giá bán tốt miền Bắc
- Lốp tải SRC Sao Vàng 6.50-16 14PR SV717 giá bán tốt miền Bắc
- Lốp tải SRC Sao Vàng 6.50-16 14PR SV730 giá bán tốt miền Bắc
- Lốp tải SRC Sao Vàng 8.40-15 14PR SV715 giá bán tốt miền Bắc
Chưa chắc 12.00-18 14 PR SV910 có khớp xe? Hãy nhắn ảnh hông lốp, mặt gai và mâm để được đối chiếu từng hạng mục.
Lốp xe chuyên dụng SRC Sao Vàng 12.00-18 14PR SV910 hiện nay đã được phân phối trên toàn quốc với các trung tâm thay lắp rất hiện đại và chuyên nghiệp:
Quận huyện Hà Nội.
Hoàn Kiếm, Ba Đình, Tây Hồ, Long Biên, Gia Lâm, Đống Đa. Cầu Giấy, Thanh Trì, Từ Liêm. Đông Anh, Ba Vì, Chương Mỹ, Đan Phượng, Gia Lâm, Hoài Đức, Mê Linh. Mỹ Đức, Quốc Oai, Thường Tín, Phú Xuyên, Sóc Sơn, Thạch Thất, Thanh Oai, Ứng Hòa, Sơn Tây, Thanh Xuân, Hà Đông, Hoàng Mai, Hai Bà Trưng.
Miền Bắc – Bắc Trung Bộ
Thanh Hóa, Nghệ An, Yên Bái. Phú Thọ, Lào Cai, Bắc Giang, Quảng Ninh, Điện Biên, Hòa Bình. Lai Châu, Sơn La, Hà Nam, Hải Dương. Hải Phòng, Hưng Yên, Nam Định, Ninh Bình, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Hà Giang. Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Ninh.
Miền Nam Trung Bộ – miền Nam.
Đắk Nông, Lâm Đồng, Bình Phước, Bình Dương. Đồng Nai, Tây Ninh. Bà Rịa Vũng Tàu. Long An, Đồng Tháp, Tiền Giang, An Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh. Hậu Giang, Kiên Giang,Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Cần Thơ. Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định. Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Buôn Ma Thuột.
Quận huyện thành phố Hồ Chí Minh.
Bình Chánh, Huyện Cần Giờ, Huyện Củ Chi, Huyện Hóc Môn, Huyện Nhà Bè. Quận Tân Phú. Quận Thủ Đức, Quận Bình Tân, Quận Bình Thạnh, Quận Gò Vấp, Quận Phú Nhuận. Quận Tân Bình, Huyện . Quận 1, Quận 2, Quận 3, Quận 4, Quận 5, Quận 6, Quận 7, Quận 8, Quận 9, Quận 10, Quận 11, Quận 12.
Kích thước lốp xe tải có thể khác nhau tùy theo loại xe tải và cách sử dụng. Tuy nhiên, kích thước phổ biến cho lốp xe tải thương mại thường là từ 16 đến 22,5 inch và rộng từ 215 đến 385 mm. Đối với xe tải nhẹ, kích thước lốp thường nhỏ hơn so với xe tải nặng. Việc lựa chọn cỡ lốp phù hợp sẽ giúp nâng cao khả năng xử lý và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
Hầu hết các vụ nổ lốp xe đều do xe chở quá tải, vượt quá thông số lốp cho phép. Hoặc lốp xe đã quá mòn mà không được thay thế.
Khi thiết kế, lốp đơn hay lốp kép được tính toán dựa trên tổng tải trọng và phân bổ tải trọng của xe. Nếu bị thủng lốp (bánh xe) bị quá tải và nổ thì cả lốp đơn hoặc kép đều sẽ nổ. Nếu đôi lốp bị quá tải và nổ một bánh thì chắc chắn bánh còn lại sẽ không chịu được toàn bộ sức nặng và sẽ nổ ngay. Tuy nhiên nếu sử dụng lốp kép (2 bánh) sẽ giảm lực ép lên từng bánh. Điều này sẽ làm tăng trọng lượng tổng thể của xe và giúp lái xe an toàn hơn.
Hầu hết các xe ô tô đều có thiết kế một bánh trước để dễ dàng điều khiển xe. Nổ lốp trước nguy hiểm hơn lốp sau. Vì vậy, việc thường xuyên kiểm tra và thay thế lốp xe theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất là rất cần thiết.
