Bảng giá lốp ô tô Bridgestone

Bảng giá lốp ô tô Bridgestone đại lý chính hãng miền Bắc.

  Bảng giá lốp ô tô Bridgestone,  công ty Minh Phát Hà Nội là đại lý chuyên phân phối, bán buôn, bán lẻ các loại lốp ô tô, lốp xe tải chính hãng khu vực Miền Bắc. Chúng tôi cũng cung cấp các dịch vụ thay mới, lắp đặt và vận chuyển đi các tỉnh trên cả nước uy tín với giá cả rất cạnh tranh.

ƯU ĐÃI THAY LỐP THÁNG 07 ” <– Click

Liên hệ ngay, Minh Phát Hà Nội cam kết:

– Báo giá cạnh tranh nhất theo từng thời điểm.
– Dịch vụ tư vấn, lắp đặt và cân chỉnh miễn phí.
– Miễn phí giao lốp nội thành hoặc gửi ra lốp ra bến xe.
– Sản phẩm lốp chính hãng, mới 100%, date 2018-2019.
Bảo hành theo tiêu chuẩn hãng lốp ô tô Bridgestone.

Bảng giá lốp ô tô Bridgestone bán lẻ tham khảo:

Stt

Mã lốp Mã Gai Xuất Xứ

Giá Bán

Bảng giá lốp ô tô Bridgestone LAZANG 12 – 13 INCH
1 145/70R13 F590 Thái Lan 870,000
2 150/70R12 EP150 Indonesia 840,000
3 155/70R13 TZ70 Thái Lan 890,000
4 155/80R13 EP150 Indonesia 1,200,000
5 155R12C 8PR R623 Indonesia 1,480,000
6 165/70R13 EP150 Indonesia 1,140,000
7 165/80R13 B25A Indonesia 1,190,000
8 165R13C 8PR R623 Indonesia 1,730,000
9 175R13C 8PR R623 Indonesia 1,740,000
10 175/70R13 EP150 Thái Lan  1,250,000
11 175/70R13 EP200 Thái Lan 1,250,000
12 185/70R13 EP150 Indonesia 1,220,000
Bảng giá lốp ô tô Bridgestone LAZANG 14 INCH
13 165/65R14
(Liên hệ với giá KM)
EP150 Thái Lan 1,060,000
14 175/65R14 EP150 Indonesia 1,300,000
15 175/65R14 EP150 Thái Lan 1,300,000
16 175/70R14 EP150 Thái Lan 1,320,000
17 185/60R14 EP200 Thái Lan

1,480,000

18
185/65R14
(Liên hệ với giá KM)
EP200 Thái Lan 1,480,000
19 185/70R14 EP150 Thái Lan 1,410,000
20 185/70R14 EP200 Thái Lan 1,410,000
21 185/80R14 EP150 Indonesia 1,490,000
22 185/80R14 B25A Indonesia 1,410,000
23 185R14C 8PR
(Liên hệ với giá KM)
R623 Indonesia 1,900,000
24 195R14C 8PR R623 Indonesia 2,000,000
25 195/65R14 EP150 Indonesia  1,580,000
26 195/70R14
(Liên hệ với giá KM)
EP150 Indonesia 1,420,000
Bảng giá lốp ô tô Bridgestone LAZANG 15 INCH
23 175/50R15 EP150 Indonesia 1,250,000
24 175/55R15 050A Thái Lan 1,870,000
25 175/65R15 ER37 Thái Lan 1,600,000
26 185/55R15 E030 Indonesia 1,920,000
27 185/55R15 EP200 Thái Lan 1,890,000
28 185/55R15 S001 Thái Lan 2,080,000
29 185/60R15 EP200 Thái Lan 1,560,000
30 185/65R15
(Liên hệ với giá KM)
EP200 Thái Lan 1,590,000
31 185/65R15 TG10 Thái Lan 1,700,000
32 195/55R15 EP200 Thái Lan 1,870,000
33 195/55R15 ER30 Indonesia 2,090,000
34 195/55R15 TG10 Thái Lan 1,960,000
35 195/60R15 E88 Thái Lan 1,970,000
36 195/60R15 EP200 Thái Lan 1,700,000
37
195/60R15
(Liên hệ với giá KM)
TG10 Thái Lan 1,850,000
38 195/65R15
(Liên hệ với giá KM)
EP200 Thái Lan 1,620,000
39 195/65R15 ER3 Thái Lan 1,840,000
40 195/65R15 TG10 Thái Lan 1,800,000
41 195/70R15C R623 Nhật 2,970,000
42 195/70R15C R624 Thái Lan 2,390,000
43 195/80R15 D694 Nhật 2,620,000
44 195R15C 8PR
(Liên hệ với giá KM)
R623 Thái Lan 2,100,000
45 205/65R15
(Liên hệ với giá KM)
B390 Indonesia 1,600,000
46 205/65R15 EP200 Thái Lan 1,960,000
47 205/65R15 ER30 Nhật 2,460,000
48 205/65R15 TG10 Thái Lan 2,050,000
49 205/70R15C R623 Thái Lan 2,100,000
50 205/70R15 D694 Nhật 3,270,000
51 215/65R15 EP200 Thái Lan 1,920,000
52 215/70R15 D694 Nhật 3,400,000
53 215/75R15 6PR D673 Nhật 3,300,000
54 215/75R15 6PR D694 Nhật 3,230,000
55
225/70R15C CV40 Thái Lan 2,010,000
56 225/70R15C R623 Nhật 3,140,000
57 225/70R15C 684 Thái Lan 2,500,000
58 225/70R15C 6PR D689 Thái Lan 2,500,000
59 235/70R15 EP850 Thái Lan 2,630,000
60 235/70R15 D689 Nhật 3,770,000
61 235/70R15 D694 Nhật 3,670,000
62 235/75R15 XLPR EP850 Thái Lan 2,890,000
63 235/75R15 6PR D673 Nhật 3,410,000
64 235/75R15 6PR D694 Nhật 3,390,000
65 265/70R15 D689 Indonesia 3,770,000
66 265/70R15 D689 Thái Lan 3,770,000
67 265/70R15 D694 Nhật 4,180,000
68 265/70R15 D697 Indonesia 4,830,000
69 31X1050R15 6PR D673 Indonesia 3,760,000
70 31X1050R15 6PR D694 Indonesia 3,740,000
71 P225/75R15 D694 Nhật 3,370,000
72 P225/75R15 D697 Indonesia 2,540,000
73 P235/75R15 D689 Indonesia 2,940,000
Bảng giá lốp ô tô Bridgestone LAZANG 16 INCH
74 185/55R16 ER37 Thái Lan 1,780,000
75 185/55R16 ER3 Thái Lan 1,870,000
76 195/50R16 ER33 Thái Lan 2,100,000
77 195/75R16C R630 Nhật 2,630,000
78 205/55R16
(Liên hệ với giá KM)
EP200 Thái Lan 2,200,000
79 205/55R16 ER30 Nhật 3,010,000
80 205/55R16 ER30 Thái Lan 2,500,000
81 205/55R16 TG10 Thái Lan 2,320,000
82 205/60R16 EP200 Thái Lan 1,880,000
83 205/60R16 ER33 Nhật 2,290,000
84 205/60R16 TG10 Thái Lan 2,050,000
85 205/65R16 EP15 Indonesia 1,700,000
86 205/65R16
(Liên hệ với giá KM)
TG10 Thái Lan 2,000,000
87 205R16C 8PR D689 Thái Lan 2,850,000
88 205R16 8PR D694 Indonesia 2,850,000
89 205R16 8PR D697 Thái Lan 2,850,000
90 205/85R16 R202 Nhật 3,350,000
91 215/60R16 EP200 Thái Lan 2,280,000
92
215/60R16
(Liên hệ với giá KM)
ER33 Thái Lan 2,550,000
93 215/60R16 TG10 Thái Lan 2,410,000
94 P215/60R16 ER30 Nhật 3,090,000
95 215/65R16 D689 Nhật 4,440,000
96 215/75R16C R630 Nhật 3,260,000
97 215/70R16 EP850 Thái Lan 3,320,000
98 215/70R16 D687 Nhật 3,470,000
99 215/70R16 D694 Nhật 4,060,000
100 215/75R16C CV40 Thái Lan 2,100,000
101 215/75R16C CV40 Thái Lan 2,100,000
102 215/75R16C R630 Nhật 3,260,000
103 215/80R16 D689 Nhật 4,090,000
104 215/80R16 D694 Nhật 3,940,000
105 225/55R16 XLPR S001 Nhật 3,460,000
106 225/55R16 TG10 Thái Lan 2,690,000
107 225/60R16 EP200 Thái Lan 2,090,000
108 225/60R16 TG10 Thái Lan 2,310,000
109 225/75R16 6PR D694 Nhật 4,300,000
110 235/60R16 TG10 Thái Lan 2,610,000
111 235/60R16 D687 Indonesia 2,940,000
112 235/70R16
(Liên hệ với giá KM)
EP850 Thái Lan 3,670,000
113 235/70R16
(Liên hệ với giá KM)
D687 Nhật 4,220,000
114 235/70R16
(Liên hệ với giá KM)
D689 Nhật 4,320,000
115 235/70R16
(Liên hệ với giá KM)
D694 Nhật 4,160,000
116
235/80R16
(Liên hệ với giá KM)
D689 Nhật 4,610,000
117 235/85R16 10PR D673 Nhật 3,930,000
118 245/70R16 XLPR EP850 Thái Lan 3,840,000
119 245/70R16 D689 Thái Lan 3,920,000
120 245/70R16 D694 Nhật 4,430,000
121 245/70R16 D840 Thái Lan 4,100,000
122 245/75R16 6PR D694 Nhật 4,250,000
123 255/70R16 684A Thái Lan 2,850,000
124 255/70R16 EP850 Thái Lan 2,870,000
125 265/70R16 D689 Thái Lan 4,060,000
126 265/70R16 D694 Nhật 4,570,000
127 265/70R16 D694 Thái Lan 3,740,000
128 265/70R16 D840 Thái Lan 3,980,000
129 265/75R16 6PR D673 Nhật 4,630,000
130 275/70R16 D689 Nhật 4,990,000
131 275/70R16 D694 Nhật 4,860,000
132 285/75R16 6PR D673 Nhật 5,580,000
133 650R16 10PR R230 Nhật 5,070,000
134 700R16 12PR CV30 Nhật 2,560,000
135 700R16 12PR R205 Nhật 3,040,000
Bảng giá lốp ô tô Bridgestone LAZANG 17 INCH
136 205/45R17 XLPR 050A Châu Âu 3,300,000
137 205/50R17 S001 Nhật 2,950,000
138 215/45R17 XLPR S001 Nhật 3,730,000
139 215/45R17
(Liên hệ với giá KM)
TG10 Thái Lan 2,400,000
140 215/50R17 EP200 Thái Lan 2,640,000
141 215/50R17 TG10 Nhật 3,070,000
142 215/50R17 TG10 Thái Lan 2,820,000
143 215/55R17 EP200 Thái Lan 2,860,000
144 215/55R17
(Liên hệ với giá KM)
ER33 Thái Lan 3,120,000
145 215/55R17 TG10 Thái Lan 2,980,000
146 225/45R17 050A Nhật 5,050,000
147 225/45R17 EA03 Indonesia 3,290,000
148 225/45R17 EA03 Thái Lan 3,290,000
149 225/50R17 E050 Nhật 4,220,000
150 225/50R17 EP200 Thái Lan 2,400,000
151 225/50R17 T01W Châu Âu 6,100,000
152
225/50R17
(Liên hệ với giá KM)
TG10 Nhật 2,760,000
153 225/50R17 TG10 Thái Lan 2,540,000
154 225/55R17 EP200 Thái Lan 2,760,000
155 225/55R17 TG10 Nhật 3,250,000
156 225/55R17 TG10 Thái Lan 2,970,000
157 225/60R17 DHPS Nhật 5,320,000
158 225/65R17 D470 Thái Lan 3,400,000
159 225/65R17 DHPS Nhật 5,200,000
160 235/45R17 TG10 Thái Lan 3,940,000
161 235/55R17 TG10 Nhật 3,940,000
162 235/60R17
(Liên hệ với giá KM)
ER30 Nhật 3,440,000
163 235/60R17 EP850 Thái Lan 3,100,000
164 235/65R17 XLPR
(Liên hệ với giá KM)
ER30 Nhật 3,600,000
165 235/65R17 XLPR EP850 Thái Lan 3,410,000
166 235/65R17 XLPR D683 Nhật 3,600,000
167 245/45R17 E050 Nhật 6,030,000
168 245/45R17 TG10 Thái Lan 3,250,000
169 245/65R17 D840 Thái Lan 3,090,000
170 255/65R17 D840 Thái Lan 3,280,000
171 265/65R17 684A Indonesia 4,360,000
172 265/65R17
(Liên hệ với giá KM)
684A Thái Lan 3,250,000
173 265/65R17 EP850 Thái Lan 3,970,000
174 265/65R17 D683 Nhật 5,350,000
175 265/65R17 D694 Nhật 4,780,000
176 275/65R17 EP850 Thái Lan 4,510,000
177 275/65R17 D694 Nhật 5,370,000
178 275/65R17 D840 Nhật 5,860,000
179 285/65R17 D683 Nhật 5,930,000
Bảng giá lốp ô tô Bridgestone LAZANG 18 INCH
180 215/45R18 XLPR S001 Nhật 6,090,000
181 225/40R18 050A Nhật 6,000,000
182 225/40R18 XLPR EA03 Indonesia 3,770,000
183 225/40R18 TG10 Nhật 3,950,000
184 225/40R18 TG10 Thái Lan 3,590,000
185 225/45R18 XLPR S001 Châu Âu 5,480,000
186 225/45R18 XLPR S001 Nhật 5,380,000
187 225/45R18 TG10 Thái Lan 3,440,000
188 225/55R18 EP850 Thái Lan 2,930,000
189 225/55R18 D40R Nhật 3,640,000
190 225/60R18 EP850 Thái Lan 3,450,000
191 225/60R18 D683 Nhật 5,170,000
192 225/60R18 DHPS Nhật 5,690,000
193 225/65R18 DHPS Nhật 5,660,000
194 235/40R18 S001 Nhật 4,880,000
195 235/50R18 TG10 Nhật 4,990,000
196 235/50R18 TG10 Thái Lan 3,930,000
197 235/55R18 DHPS Nhật 4,400,000
198
235/60R18
(Liên hệ với giá KM)
DHPS Nhật 4,940,000
199 245/40R18 XLPR S001 Châu Âu 5,580,000
200 245/40R18 XLPR S001 Nhật 5,360,000
201 245/40R18 TG10 Nhật 4,460,000
202 245/45R18 XLPR EA03 Indonesia 4,170,000
203 245/45R18 EP200 Thái Lan 3,250,000
204 245/45R18 TG10 Thái Lan 3,430,000
205 245/45ZR18 050A Nhật 7,550,000
206 245/50R18 ER30 Nhật 6,480,000
207 245/50R18 TG10 Thái Lan 3,670,000
208 255/40R18 XLPR S001 Nhật 6,020,000
209 255/45R18 XLPR S001 Nhật 5,520,000
210 255/45R18 XLPR TG10 Nhật 5,130,000
211 255/45R18 XLPR TG10 Thái Lan 4,780,000
212 255/55R18 XLPR D400 Nhật 7,150,000
213 255/55R18 XLPR D400 Nhật 7,150,000
214 255/55R18 D680 Nhật 7,150,000
215 255/55R18 XLPR DHPS Nhật 7,500,000
216 255/60R18 XLPR
(Liên hệ với giá KM)
684A Thái Lan 4,500,000
217 255/60R18 D840 Nhật 7,070,000
218 265/35R18 XLPR S001 Nhật 5,840,000
219 265/60R18 684A Thái Lan 4,200,000
220 275/40R18 050A Nhật 8,280,000
221 275/40R18 XLPR S001 Nhật 7,830,000
222 275/45R18 TG10 Nhật 9,070,000
Bảng giá lốp ô tô Bridgestone LAZANG 19 INCH
223 225/45R19 T01A Nhật 5,130,000
224 235/50R19 EP850 Nhật 4,310,000
225 235/55R19 EP850 Nhật 4,920,000
226 245/40R19 XLPR S001 Nhật 7,490,000
227 245/40R19 050A Nhật 8,550,000
228 245/40R19 TG10 Nhật 6,510,000
229 245/45R19 S001 Nhật 7,400,000
230 245/45R19 TG10 Nhật 4,900,000
231 245/55R19 EP850 Nhật 6,620,000
232 245/55R19 D400 Nhật 8,220,000
233 255/35R19 XLPR S001 Nhật 9,240,000
234 255/40R19 XLPR S001 Nhật 8,710,000
235 255/50R19 DHPA Nhật 8,500,000
236 275/35R19 050A Nhật 10,170,000
237 275/40R19 S001 Nhật 9,630,000
238 275/40R19 TG10 Nhật 7,740,000
239 275/40R19 TG10 Thái Lan 6,970,000
240 275/45R19 XLPR DHPA Nhật 11,070,000
241 285/35R19 S001 Nhật 10,430,000
242 295/30R19 XLPR S001 Nhật 10,800,000

(Những size lốp không có trong bảng giá, Quý khách vui lòng liên hệ để chúng tôi có thể hỗ trợ thêm)

BẢNG GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM THUẾ VAT 10%  + LẮP ĐẶT VÀ CÂN CHỈNH LỐP

Ngoài Bảng giá lốp ô tô Bridgestone, cửa hàng lốp oto Minh Phát Hà Nội còn cung cấp những loại lốp ô tô chính hãng khác  đang có mặt trên thị trường sau:

Công ty Minh Phát HàNội chúng tôi cũng là đơn vị cung cấp Bảng giá lốp ô tô Bridgestone chuyên bán và phân phối đến các tỉnh khu vực Miền Bắc, Bắc Trung Bộ với hy vọng phục vụ nhu cầu của Quý khách hàng chất lượng, đa dạng và rộng khắp hơn nữa.

Các khu vực, thị trấn thuộc Hà Nội cửa hàng lốp oto Bridgestone phân phối và lắp đặt:

***Khu vực: Hà Đông, Thanh Xuân, Đống Đa, Hoàng Mai, Hai Bà Trưng.

***Khu vực: Nam – Bắc Từ Liêm, Cầu Giấy, Đan Phượng, Hoài Đức, Tây Hồ.

***Khu vực: Hoàn Kiếm, Long Biên, Gia Lâm, Ba Đình, Thanh Trì, Thường Tín.

*** Các huyện ngoại thành Hà Nội: Thanh Oai, Phú Xuyên, Chương Mỹ, Mỹ Đức, Quốc Oai, Ứng Hòa, Thạch Thất, Sơn Tây, Ba Vì, Mê Linh, Vĩnh Phúc, Đông Anh, Sóc Sơn, Phúc Thọ.

Tel: 024.3991.3399

Ngoài ra, Quý khách cũng có thể tham khảo thông tin sản phẩm thông qua website liên kết tại : lốp ô tô Bridgestone, giá lốp ô tô Bridgestone, dịch vụ lốp Bridgestone

Đại lý Minh Phát Hà Nội  cung cấp lốp ô tô du lịch Bridgestone chính hãng với dịch vụ và giá cả tốt nhất.

Lốp ô tô thay cho các dòng xe du lịch: Audi, Acura, Nissan, Porsche, Suzuki, Toyota, Samsung, Ssangyong, Subaru, Bentley, Cadillac, Rolls – Royce, Lincoln, Renault, Peugeot,  BMW, Chevrolet, Daewoo, Daihatsu, Fiat, Ford, Honda, Hyundai, Isuzu, Kia, Range Rover, Lexus, Mazda, Mercedes, Mitsubishi.

Cám ơn Quý khách đã quan tâm!

Bảng giá lốp ô tô Bridgestone
Bảng giá lốp ô tô Bridgestone

Lốp ô tô Bridgestone , đại lý Lốp ô tô Bridgestone, phân phối lốp xe tai bridgestone tại hà nội, bán lốp  bridgestone các loại chính hãng tại hà nội, chính hãng. Bảng giá lốp ô tô Bridgestone

Call Now

error: Content is protected !!